Kết quả tra từ “络绎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
络绎luò yì
络绎: liên tục; không ngớt
络绎不绝luò yì bù jué
络绎不绝: (thành ngữ) liên tục; không ngớt