Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绛”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiàng

绛: đỏ tía

Từ vựng
绛县Jiàng xiàn

绛县: huyện Giang ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
绛紫jiàng zǐ

绛紫: màu tím đỏ sẫm

Cụm từ
新绛县Xīn jiàng xiàn

新绛县: huyện Tân Giáng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
新绛Xīn jiàng

新绛: huyện Tân Giáng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ