Kết quả tra từ “绚丽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绚丽xuàn lì
绚丽: lộng lẫy; tráng lệ
绚丽多彩xuàn lì duō cǎi
绚丽多彩: rực rỡ và nhiều màu sắc; lộng lẫy