Kết quả tra từ “绚”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绚xuàn
绚: trang trí; nhanh; tuyệt đẹp; rực rỡ; đa dạng
绚丽多彩xuàn lì duō cǎi
绚丽多彩: rực rỡ và nhiều màu sắc; lộng lẫy
绚丽xuàn lì
绚丽: lộng lẫy; tráng lệ
绚烂xuàn làn
绚烂: lộng lẫy; rực rỡ; chói lọi