Kết quả tra từ “绘画”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绘画huì huà
绘画: vẽ; hội họa
架上绘画jià shàng huì huà
架上绘画: tranh giá vẽ