Kết quả tra từ “绕远儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绕远儿rào yuǎn r
绕远儿: đi đường vòng dài; chọn lộ trình quanh co; (về lộ trình) quanh co