Kết quả tra từ “结彩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结彩jié cǎi
结彩: trang trí; treo đèn kết hoa
张灯结彩zhāng dēng jié cǎi
张灯结彩: trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)