Kết quả tra từ “结党”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结党jié dǎng
结党: kết bè phái
结党营私jié dǎng yíng sī
结党营私: (thành ngữ) kết bè phái vì mục đích tư lợi