Kết quả tra từ “经贸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经贸jīng mào
经贸: kinh tế và thương mại
首都经贸大学Shǒu dū Jīng mào Dà xué
首都经贸大学: Đại học Kinh tế và Kinh doanh Thủ đô, Bắc Kinh