Kết quả tra từ “经纬线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经纬线jīng wěi xiàn
经纬线: đường vĩ độ và kinh độ; sợi dọc và sợi ngang