Kết quả tra từ “经典案例”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经典案例jīng diǎn àn lì
经典案例: nghiên cứu tình huống; ví dụ kinh điển