Kết quả tra từ “经久不衰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经久不衰jīng jiǔ bù shuāi
经久不衰: không suy tàn; không bao giờ kết thúc