Kết quả tra từ “绍兴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绍兴Shào xīng
绍兴: Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
绍兴酒Shào xīng jiǔ
绍兴酒: Rượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch
绍兴市Shào xīng shì
绍兴市: Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang