Kết quả tra từ “终结”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
终结zhōng jié
终结: kết thúc; kết luận; kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)