Kết quả tra từ “织女星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
织女星Zhī nǚ xīng
织女星: Sao Vega, ngôi sao sáng nhất trong chòm Thiên Cầm 天琴星座