Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “细听”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
细听xì tīng

细听: lắng nghe cẩn thận (những âm thanh nhỏ)

Cụm từ
倾耳细听qīng ěr xì tīng

倾耳细听: vểnh tai lắng nghe cẩn thận

Cụm từ