Kết quả tra từ “组织胺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
组织胺zǔ zhī àn
组织胺: histamine
抗组织胺kàng zǔ zhī àn
抗组织胺: thuốc kháng histamin