Kết quả tra từ “组合拳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
组合拳zǔ hé quán
组合拳: một tổ hợp cú đấm; (bóng) một loạt biện pháp