Kết quả tra từ “纽约证券交易所”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纽约证券交易所Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒ
纽约证券交易所: Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)