Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “纽几内亚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
纽几内亚
Niǔ Jī nèi yà

New Guinea; Papua New Guinea

Cụm từ
巴布亚纽几内亚
Bā bù yà Niǔ Jī nèi yà

Papua New Guinea (Đài Loan)

Cụm từ