Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纽几内亚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纽几内亚Niǔ Jī nèi yà

纽几内亚: New Guinea; Papua New Guinea

Cụm từ
巴布亚纽几内亚Bā bù yà Niǔ Jī nèi yà

巴布亚纽几内亚: Papua New Guinea (Đài Loan)

Cụm từ