Kết quả tra từ “纹丝不动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纹丝不动wén sī bù dòng
纹丝不动: không nhúc nhích một chút nào (thành ngữ)