Kết quả tra từ “纸黄金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纸黄金zhǐ huáng jīn
纸黄金: hợp đồng vàng; quyền rút vốn đặc biệt (SDR); vàng giấy (tài chính)