Kết quả tra từ “纸浆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纸浆zhǐ jiāng
纸浆: bột giấy
碱法纸浆jiǎn fǎ zhǐ jiāng
碱法纸浆: bột giấy kiềm