Kết quả tra từ “纸包不住火”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纸包不住火zhǐ bāo bù zhù huǒ
纸包不住火: nghĩa đen: giấy không bọc được lửa; nghĩa bóng: sự thật sẽ lộ ra