Kết quả tra từ “纸书”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纸书zhǐ shū
纸书: sách in; sách bản in
电纸书diàn zhǐ shū
电纸书: máy đọc sách điện tử