Kết quả tra từ “纷争”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纷争fēn zhēng
纷争: tranh chấp
权力纷争quán lì fēn zhēng
权力纷争: đấu tranh quyền lực