Kết quả tra từ “纵纹”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纵纹zòng wén
纵纹: vân dọc (trong não)
纵纹角鸮zòng wén jiǎo xiāo
纵纹角鸮: (loài chim ở Trung Quốc) cú mèo scops nhạt (Otus brucei)
纵纹腹小鸮zòng wén fù xiǎo xiāo
纵纹腹小鸮: (loài chim ở Trung Quốc) cú mèo nhỏ (Athene noctua)
纵纹绿鹎zòng wén lǜ bēi
纵纹绿鹎: (loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào sọc (Pycnonotus striatus)