Kết quả tra từ “纵横驰骋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纵横驰骋zòng héng chí chěng
纵横驰骋: đi ngang dọc; hoạt động không bị cản trở khắp cả nước