Kết quả tra từ “纳西族”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳西族Nà xī zú
纳西族: dân tộc Nakhi ở Vân Nam
丽江纳西族自治县Lì jiāng Nà xī zú Zì zhì xiàn
丽江纳西族自治县: huyện tự trị dân tộc Nạp Tây Lệ Giang ở Vân Nam
玉龙纳西族自治县Yù lóng Nà xī zú Zì zhì xiàn
玉龙纳西族自治县: huyện tự trị Dân tộc Nạp Tây Ngọc Long ở Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam