Kết quả tra từ “纳扎尔巴耶夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳扎尔巴耶夫Nà zhā ěr bā yē fū
纳扎尔巴耶夫: Nursultan Nazarbayev (1940-), tổng thống Kazakhstan 1990-2019