Kết quả tra từ “纯正”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纯正chún zhèng
纯正: thuần khiết; không pha tạp; (về động cơ,...) thật thà