Kết quả tra từ “纨裤子弟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纨裤子弟wán kù zǐ dì
纨裤子弟: công tử bột; công tử ăn chơi; kẻ lười biếng