Kết quả tra từ “约西亚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
约西亚Yuē xī yà
约西亚: Giô-si-a hoặc Yoshiyahu (649-609 TCN), một vua của Judah (Do Thái giáo)