Kết quả tra từ “约翰逊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
约翰逊Yuē hàn xùn
约翰逊: Johnson hoặc Johnston (tên)
塞缪尔·约翰逊Sāi miù ěr · Yuē hàn xùn
塞缪尔·约翰逊: Samuel Johnson (1709-1784) hay Dr Johnson, nhà văn và từ điển học người Anh