Kết quả tra từ “约瑟夫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
约瑟夫Yuē sè fū
约瑟夫: Giô-sép (tên)
约瑟夫·斯大林Yuē sè fū · Sī dà lín
约瑟夫·斯大林: Joseph Stalin (1879-1953), nhà độc tài Liên Xô
圣约瑟夫Shèng yuē sè fū
圣约瑟夫: Thánh Giuse