Kết quả tra từ “红霉素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红霉素hóng méi sù
红霉素: erythromycin
红霉素hóng méi sù
红霉素: erythromycin