Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红辣椒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红辣椒hóng là jiāo

红辣椒: ớt đỏ cay; ớt chili

Cụm từ
红辣椒粉hóng là jiāo fěn

红辣椒粉: bột ớt đỏ; ớt bột

Cụm từ