Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “红辣椒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
红辣椒
hóng là jiāo

ớt đỏ cay; ớt chili

Cụm từ
红辣椒粉
hóng là jiāo fěn

bột ớt đỏ; ớt bột

Cụm từ