Kết quả tra từ “红菜头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红菜头hóng cài tóu
红菜头: củ dền; củ cải đường; (phương ngữ) cà rốt