Kết quả tra từ “红花”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红花hóng huā
红花: cây rum (Carthamus tinctorius)
红花岗区Hóng huā gǎng Qū
红花岗区: Quận Honghuagang của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu
红花岗Hóng huā gǎng
红花岗: Quận Honghuagang của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu
藏红花zàng hóng huā
藏红花: nhụy hoa nghệ tây (Crocus sativus)
番红花fān hóng huā
番红花: cây nghệ tây (Crocus sativus)