Kết quả tra từ “红色娘子军”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红色娘子军Hóng sè Niáng zi jūn
红色娘子军: Đội nữ quân cách mạng, vở nhạc kịch cách mạng ra mắt năm 1964