Kết quả tra từ “红筹股”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红筹股hóng chóu gǔ
红筹股: cổ phiếu red chip (cổ phiếu công ty Trung Quốc đăng ký ngoài Trung Quốc đại lục và niêm yết trên sàn chứng khoán Hồng Kông)