Kết quả tra từ “红牛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红牛Hóng Niú
红牛: Red Bull (đồ uống năng lượng)
红牛皮菜hóng niú pí cài
红牛皮菜: cải cầu vồng (Beta vulgaris), một loại rau dền lá