Kết quả tra từ “红樱枪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红樱枪hóng yīng qiāng
红樱枪: vũ khí cổ giống cây giáo, trang trí tua đỏ