Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红山”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红山Hóng shān

红山: quận Hongshan của thành phố Xích Phong 赤峰市[Chi4 feng1 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
红山区Hóng shān Qū

红山区: khu Hongshan của thành phố Xích Phong 赤峰市[Chi4 feng1 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
赤红山椒鸟chì hóng shān jiāo niǎo

赤红山椒鸟: (loài chim ở Trung Quốc) loài tiêu liêu đỏ thắm (Pericrocotus speciosus)

Cụm từ
粉红山椒鸟fěn hóng shān jiāo niǎo

粉红山椒鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tiêu hồng (Pericrocotus roseus)

Cụm từ