Kết quả tra từ “红学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红学Hóng xué
红学: "Hồng học", lĩnh vực học thuật nghiên cứu Hồng Lâu Mộng