Kết quả tra từ “红古区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红古区Hóng gǔ Qū
红古区: Quận Honggu của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc