Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红古”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红古Hóng gǔ

红古: Quận Honggu của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

Cụm từ
红古区Hóng gǔ Qū

红古区: Quận Honggu của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

Cụm từ