Kết quả tra từ “繁体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
繁体fán tǐ
繁体: chữ phồn thể, trái với chữ giản thể 簡體|简体[jian3 ti3]
繁体字fán tǐ zì
繁体字: chữ Hán phồn thể