Kết quả tra từ “絮片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
絮片xù piàn
絮片: mảnh bông nhỏ; một chút vật liệu kết tủa từ chất lỏng