Kết quả tra từ “紫薇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紫薇zǐ wēi
紫薇: cây tử vy
胡紫薇Hú Zǐ wēi
胡紫薇: Hu Ziwei (1970-), người dẫn chương trình truyền hình Trung Quốc